Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 9)
Cập nhật: 05/03/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 7 8 12 13 14 15 17 (XV) ĐB 166 59 G.1 150 79 G.2 455 92 877 82 G.3 035 63 956 57 304 32 940 02 145 94 664 74 G.4 41 09 05 82 66 85 44 30 G.5 68 08 13 82 25 71 12 25 02 70 00 22 G.6 3 31 9 68 8 85 G.7 99 40 14 61
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 08 , 09 0 30 , 40 , 70 1 14 1 31 , 61 , 71 2 22 , 25 2 02 , 22 , 32 , 82(3) , 92 3 30 , 31 , 32 3 63 4 40 4 14 , 74 , 94 5 57 , 59 5 25 , 85(2) 6 61 , 63 , 68 6 7 70 , 71 , 74 , 79 7 57 8 82(3) , 85(2) 8 08 , 68 9 92 , 94 , 99 9 09 , 59 , 79 , 99
KT 1 2 3 6 8 12 17 18 (VA) ĐB 752 57 G.1 180 45 G.2 527 04 055 90 G.3 962 96 271 17 562 79 778 05 673 03 397 45 G.4 77 07 27 49 10 20 80 81 G.5 19 83 72 24 67 73 66 41 91 30 17 35 G.6 2 05 3 97 5 08 G.7 45 61 98 00
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 04 , 05(2) , 07 , 08 0 00 , 20 , 30 , 90 1 17 1 41 , 61 , 81 2 20 , 24 2 3 30 , 35 3 03 , 73 , 83 4 41 , 45(3) , 49 4 04 , 24 5 57 5 05(2) , 35 , 45(3) 6 61 6 96 7 73 , 79 7 07 , 17 , 57 , 97 8 81 , 83 8 08 , 98 9 90 , 96 , 97 , 98 9 49 , 79
KT 1 2 3 7 9 13 16 17 (VE) ĐB 864 08 G.1 334 53 G.2 029 73 890 33 G.3 264 58 023 28 476 51 144 51 718 96 939 56 G.4 99 50 50 01 17 94 83 08 G.5 81 60 66 08 59 67 61 56 73 30 93 98 G.6 6 09 1 08 3 52 G.7 50 41 65 99
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 8 12 13 (VH) ĐB 676 55 G.1 113 74 G.2 552 05 215 35 G.3 480 54 882 83 903 99 424 16 599 02 576 45 G.4 11 62 56 68 45 92 46 42 G.5 17 22 18 29 77 15 09 01 34 26 77 19 G.6 3 96 3 32 6 69 G.7 45 43 00 57
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 5 8 13 17 18 20 (VR) ĐB 814 75 G.1 358 41 G.2 949 75 874 29 G.3 037 23 600 53 050 57 834 53 871 16 455 59 G.4 90 94 28 73 33 94 70 63 G.5 28 46 36 32 58 72 99 59 28 08 59 23 G.6 9 90 7 20 2 07 G.7 81 50 16 10
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 8 9 12 17 18 19 20 (VU) ĐB 059 01 G.1 955 98 G.2 845 91 883 77 G.3 117 15 487 89 408 46 741 55 456 95 670 87 G.4 98 47 50 56 66 25 64 63 G.5 25 42 47 73 55 12 31 29 02 00 40 96 G.6 1 30 7 69 4 34 G.7 14 25 76 67
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 7 10 14 15 17 (UA) ĐB 102 68 G.1 072 14 G.2 265 79 266 09 G.3 296 97 344 40 972 61 065 57 903 41 049 23 G.4 79 07 37 42 91 86 06 29 G.5 00 94 50 02 98 56 79 10 68 87 53 65 G.6 6 64 7 48 4 87 G.7 58 73 33 57
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 8 10 15 17 19 20 (UD) ĐB 734 61 G.1 855 58 G.2 503 59 499 85 G.3 426 45 735 12 764 96 962 28 443 02 994 54 G.4 41 17 34 62 76 91 32 81 G.5 35 82 91 39 13 98 82 12 80 12 10 76 G.6 6 15 8 83 1 55 G.7 23 07 74 06
Đầy đủ 2 số 3 số