Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 8)
Cập nhật: 06/04/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 2 5 8 12 13 14 (YH) ĐB 764 06 G.1 323 32 G.2 357 61 749 87 G.3 435 31 914 83 529 95 875 10 922 87 574 21 G.4 12 32 52 01 12 52 59 15 G.5 45 45 32 41 67 79 47 32 39 43 07 17 G.6 3 31 0 29 8 77 G.7 65 33 91 26
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 06 0 10 1 10 , 15 , 17 1 01 , 21 , 31(2) , 41 , 61 , 91 2 21 , 26 , 29 2 32(3) , 52 3 31(2) , 32(3) , 33 3 33 , 43 , 83 4 41 , 43 , 45 4 5 52 5 15 , 45 , 65 , 95 6 61 , 65 6 06 , 26 7 77 , 79 7 17 , 77 , 87(2) 8 83 , 87(2) 8 9 91 , 95 9 29 , 79
KT 1 2 5 9 11 12 18 20 (YR) ĐB 644 64 G.1 412 65 G.2 353 23 130 01 G.3 873 61 164 46 887 11 904 31 880 72 676 27 G.4 35 03 45 62 65 92 89 33 G.5 58 61 89 19 80 28 36 77 12 40 74 38 G.6 4 76 4 13 9 28 G.7 20 34 07 62
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 03 , 07 0 20 , 40 1 11 , 13 , 19 1 01 , 11 , 31 , 61(2) 2 20 , 23 , 27 , 28(2) 2 62(2) , 72 , 92 3 31 , 33 , 34 , 38 3 03 , 13 , 23 , 33 4 40 , 46 4 34 , 64 5 5 65 6 61(2) , 62(2) , 64 , 65 6 46 , 76 7 72 , 76 , 77 7 07 , 27 , 77 8 8 28(2) , 38 9 92 9 19
KT 2 4 8 9 11 12 14 15 (YV) ĐB 446 93 G.1 607 94 G.2 145 52 174 87 G.3 819 85 470 14 577 92 953 18 788 75 671 62 G.4 21 66 94 28 56 02 26 36 G.5 19 02 54 87 21 10 79 82 97 99 97 27 G.6 5 51 6 96 3 36 G.7 11 95 82 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 6 12 13 17 19 (XA) ĐB 775 14 G.1 240 90 G.2 505 25 973 18 G.3 477 31 604 52 402 81 091 69 893 29 779 30 G.4 97 54 82 92 98 59 10 69 G.5 95 14 88 57 00 09 22 77 26 31 87 25 G.6 9 16 9 52 3 02 G.7 89 44 29 28
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 10 11 13 17 18 20 (XE) ĐB 754 95 G.1 653 94 G.2 118 23 782 81 G.3 557 91 645 93 466 52 734 81 191 12 671 50 G.4 22 77 65 60 36 25 85 63 G.5 47 58 43 39 96 56 45 97 20 73 22 11 G.6 4 15 1 22 2 93 G.7 56 52 06 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 8 12 18 19 20 (XH) ĐB 775 52 G.1 102 46 G.2 838 58 728 74 G.3 619 30 907 77 037 88 690 03 052 96 264 46 G.4 47 95 39 34 67 84 67 64 G.5 09 74 24 26 85 56 01 51 32 35 55 87 G.6 0 57 1 33 0 52 G.7 47 50 39 28
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 12 13 14 15 18 20 (XN) ĐB 721 24 G.1 281 30 G.2 577 32 065 09 G.3 048 37 511 17 254 64 894 93 846 46 836 96 G.4 52 04 02 06 73 41 75 10 G.5 72 07 84 38 12 91 12 45 93 66 63 30 G.6 2 70 6 56 9 27 G.7 90 08 64 59
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 9 11 12 15 17 20 (XR) ĐB 905 80 G.1 045 40 G.2 944 87 980 98 G.3 356 06 425 38 659 63 220 01 918 04 586 27 G.4 23 92 46 18 15 52 63 53 G.5 03 52 17 16 67 04 61 84 80 80 02 36 G.6 6 14 0 41 7 33 G.7 53 35 65 20
Đầy đủ 2 số 3 số