Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 150)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5. Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 5 22/10/2026.

XSTD Thứ 2 ngày 23/03/2015

KT
ĐB93027
G.192434
G.28516239680
G.3973740349534204
770214963006941
G.49082234421538946
G.5103047976034
448412458444
G.6030321304
G.789015313
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 04(2)030(3), 80
113101, 21(2), 41
221(2), 27262, 82
330(3), 34(2)313, 53(2)
441, 44(2), 45, 46404(2), 34(2), 44(2), 74, 84
553(2)545, 95
662646
774727, 97
880, 82, 84, 898
995, 97989

XSTD Thứ 5 ngày 19/03/2015

KT
ĐB83756
G.163805
G.28968442613
G.3523311781611131
980132537326339
G.46525214309098595
G.5217679950650
076334569792
G.6466012393
G.773769060
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005, 09050, 60, 90
112, 13(2), 16131(2)
225212, 92
331(2), 39313(2), 43, 63, 73(2), 93
443484
550, 56(2)505, 25, 95(2)
660, 63, 66616, 56(2), 66, 76(2)
773(2), 76(2)7
8848
990, 92, 93, 95(2)909, 39

XSTD Thứ 2 ngày 16/03/2015

KT
ĐB35489
G.133335
G.23599958763
G.3806737819329358
565863548032744
G.43754162380953047
G.5448847704576
810827347135
G.6986972770
G.717033379

XSTD Thứ 5 ngày 12/03/2015

KT
ĐB93207
G.105634
G.28574107746
G.3431604678527737
159945349196370
G.41485872796542945
G.5947687406504
689645626579
G.6776520699
G.794115213

XSTD Thứ 2 ngày 09/03/2015

KT
ĐB80299
G.120186
G.23395080216
G.3634293231677013
839932946625103
G.44613160388775844
G.5308900090647
610846361146
G.6135755685
G.705901420

XSTD Thứ 5 ngày 05/03/2015

KT
ĐB89462
G.144123
G.23061505478
G.3285622243249762
922346836621320
G.40752847913675064
G.5609051154866
327038775263
G.6443848733
G.764870726

XSTD Thứ 2 ngày 02/03/2015

KT
ĐB23297
G.194194
G.21616802489
G.3462192205244283
850092378322657
G.43599608834491847
G.5776945615309
615846166219
G.6281952322
G.708279404

XSTD Thứ 5 ngày 26/02/2015

KT
ĐB16291
G.199759
G.21646191354
G.3833575392543304
726855129622864
G.40207183595689154
G.5778957362614
045797991536
G.6291280229
G.715689752