Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 151)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5. Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 5 22/10/2026.

XSTD Thứ 2 ngày 23/02/2015

KT
ĐB01204
G.153566
G.26510613554
G.3834867825482366
343892193624302
G.46855453713211407
G.5326281519875
085894745819
G.6621415922
G.716553228
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002, 04, 06, 070
115, 16, 19121(2), 51
221(2), 22, 28202, 22, 32, 62
332, 36, 373
4404, 54(2), 74
551, 54(2), 55(2), 58515, 55(2), 75
662, 66(2)606, 16, 36, 66(2), 86
774, 75707, 37
886, 89828, 58
9919, 89

XSTD Thứ 2 ngày 16/02/2015

KT
ĐB71638
G.174662
G.24720092408
G.3003014346374646
331793722277488
G.41604938019583351
G.5905339155906
142340483299
G.6124503489
G.731018863
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 01(2), 03, 04, 06, 08000, 80
115101(2), 31, 51
222, 23, 24222, 62
331, 38303, 23, 53, 63(2)
446, 48404, 24
551, 53, 58515
662, 63(2)606, 46
7797
880, 88(2), 89808, 38, 48, 58, 88(2)
999979, 89, 99

XSTD Thứ 5 ngày 12/02/2015

KT
ĐB22545
G.158946
G.25571363267
G.3365648763382166
331806192059058
G.40946981388724063
G.5444939650860
025111783930
G.6415587943
G.778600946

XSTD Thứ 2 ngày 09/02/2015

KT
ĐB69006
G.143183
G.29411670859
G.3042883750744940
428594459341283
G.40364807101224929
G.5567170044703
503157669533
G.6264437148
G.711423575

XSTD Thứ 5 ngày 05/02/2015

KT
ĐB48405
G.115617
G.26096624424
G.3594169889428037
644299438618527
G.46056625800953425
G.5492144783416
195966780944
G.6280502198
G.729881290

XSTD Thứ 2 ngày 02/02/2015

KT
ĐB60649
G.188581
G.25470912527
G.3396053682656654
990290501823091
G.42319640173533965
G.5856413511774
849026679684
G.6455907294
G.719782182

XSTD Thứ 5 ngày 29/01/2015

KT
ĐB54556
G.164211
G.27185345507
G.3932072811521422
466629338056914
G.41385608474105404
G.5953174537922
214360815479
G.6575102511
G.735583029

XSTD Thứ 2 ngày 26/01/2015

KT
ĐB25419
G.120800
G.21192610027
G.3503198933900681
117723236676398
G.45769243233653691
G.5105246370972
850702342855
G.6737694295
G.753968402