Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 33)
Cập nhật: 25/04/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 2 7 8 11 12 17 18 20 (LD) ĐB 365 94 G.1 907 13 G.2 488 30 354 03 G.3 243 76 633 50 499 22 467 64 823 90 563 62 G.4 07 77 91 36 66 98 29 88 G.5 75 81 73 23 41 78 97 00 75 30 16 57 G.6 0 95 4 65 7 77 G.7 08 62 71 60
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 08 0 00 , 30(2) , 50 , 60 , 90 1 13 1 71 , 81 2 22 , 23 2 22 , 62(2) 3 30(2) , 36 3 03 , 13 , 23 4 4 64 , 94 5 50 , 57 5 65 , 95 6 60 , 62(2) , 64 , 65 6 36 , 76 7 71 , 76 , 77(2) , 78 7 57 , 77(2) 8 81 , 88 8 08 , 78 , 88 , 98 9 90 , 94 , 95 , 98 9
KT 6 9 10 12 13 14 17 20 (LA) ĐB 155 25 G.1 299 14 G.2 834 00 683 69 G.3 965 22 741 06 845 23 664 84 765 63 656 85 G.4 76 62 34 93 51 51 93 95 G.5 68 56 66 43 13 21 41 08 21 53 68 31 G.6 3 69 4 95 6 36 G.7 82 93 79 37
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 06 , 08 0 00 1 14 1 21 , 31 , 51 2 21 , 22 , 23 , 25 2 22 , 62 , 82 3 31 , 36 , 37 3 23 , 43 , 53 , 63 , 93(2) 4 43 4 14 , 84 5 51 , 53 , 56 5 25 , 85 , 95(2) 6 62 , 63 , 69(2) 6 06 , 36 , 56 7 79 7 37 8 82 , 84 , 85 8 08 9 93(2) , 95(2) 9 69(2) , 79
KT 1 2 4 5 6 14 18 19 (KV) ĐB 629 04 G.1 163 51 G.2 921 09 844 05 G.3 502 15 823 26 547 44 811 57 609 46 936 61 G.4 78 80 35 73 09 16 93 36 G.5 94 43 92 41 52 84 97 98 42 77 72 96 G.6 5 91 3 46 1 54 G.7 69 52 95 37
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 8 9 10 12 13 19 (KS) ĐB 993 69 G.1 138 29 G.2 598 61 274 81 G.3 653 03 777 04 890 49 500 13 345 25 332 22 G.4 39 26 05 46 26 51 33 93 G.5 09 37 38 84 19 48 16 79 91 05 20 79 G.6 3 34 6 73 6 00 G.7 54 33 98 29
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 9 10 11 13 14 (KN) ĐB 693 56 G.1 225 52 G.2 351 40 152 93 G.3 350 10 281 33 333 42 655 78 744 36 579 81 G.4 48 51 27 61 89 93 35 87 G.5 69 09 26 93 23 63 17 50 33 28 76 28 G.6 7 53 3 88 6 35 G.7 73 80 42 86
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 5 9 10 12 18 (KH) ĐB 301 47 G.1 377 55 G.2 614 13 895 50 G.3 209 04 517 61 511 63 319 83 910 22 784 47 G.4 54 98 32 94 67 20 20 59 G.5 46 79 06 15 64 73 38 07 21 32 03 60 G.6 5 67 1 90 3 16 G.7 15 61 05 32
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 6 7 11 13 17 19 (KD) ĐB 693 89 G.1 340 52 G.2 480 91 951 90 G.3 286 42 872 65 125 40 991 28 222 91 243 99 G.4 69 03 44 57 32 78 67 76 G.5 45 78 62 28 58 58 06 11 45 40 72 96 G.6 7 88 0 31 3 86 G.7 01 42 65 89
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 6 7 9 10 15 (KA) ĐB 190 52 G.1 642 93 G.2 669 10 379 80 G.3 031 54 052 97 375 83 243 57 506 12 561 59 G.4 14 90 62 12 76 79 21 05 G.5 44 38 27 63 40 42 10 66 73 02 10 99 G.6 5 59 3 45 6 33 G.7 09 93 06 38
Đầy đủ 2 số 3 số