Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 34)
Cập nhật: 28/03/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 3 6 7 10 12 16 18 20 (HV) ĐB 498 79 G.1 611 96 G.2 558 13 265 60 G.3 666 28 394 58 530 44 668 83 949 85 049 61 G.4 06 89 12 52 79 70 16 26 G.5 40 95 95 03 85 86 70 26 34 91 49 85 G.6 8 00 0 15 4 50 G.7 07 82 98 90
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 07 0 00 , 50 , 60 , 70 , 90 1 13 , 15 1 61 , 91 2 26(2) , 28 2 52 , 82 3 3 03 , 13 , 83 4 44 4 44 5 50 , 52 , 58 5 15 , 85(2) , 95 6 60 , 61 6 26(2) , 86 , 96 7 70 , 79 7 07 8 82 , 83 , 85(2) , 86 , 89 8 28 , 58 , 98 9 90 , 91 , 95 , 96 , 98 9 79 , 89
KT 3 8 10 12 13 18 19 20 (HS) ĐB 163 42 G.1 757 54 G.2 289 13 373 46 G.3 866 42 455 35 819 14 946 96 523 21 960 22 G.4 86 92 88 38 97 02 13 99 G.5 70 19 72 37 76 61 94 92 58 60 07 70 G.6 4 25 9 40 5 49 G.7 39 42 11 77
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 0 40 , 60 , 70 1 11 , 13 , 14 , 19 1 11 , 21 , 61 2 21 , 22 , 25 2 02 , 22 , 42(3) , 92(2) 3 35 , 37 , 38 , 39 3 13 4 40 , 42(3) , 46 , 49 4 14 , 54 5 54 5 25 , 35 6 60 , 61 6 46 , 96 7 70 , 77 7 37 , 77 8 8 38 9 92(2) , 96 , 99 9 19 , 39 , 49 , 99
KT 2 4 5 6 8 12 14 18 (HN) ĐB 818 66 G.1 150 18 G.2 977 38 524 25 G.3 469 84 393 93 236 20 456 49 077 79 323 33 G.4 60 01 76 98 58 79 57 39 G.5 28 20 04 26 82 68 43 63 60 07 28 89 G.6 8 43 4 26 1 91 G.7 87 13 52 56
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 10 11 12 14 16 18 20 (HK) ĐB 787 23 G.1 059 13 G.2 429 78 479 97 G.3 127 79 259 23 666 49 288 08 790 08 512 24 G.4 48 13 16 27 62 76 49 06 G.5 64 95 77 29 26 90 73 89 94 23 10 47 G.6 9 02 4 63 7 62 G.7 82 29 25 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 4 5 8 12 16 (HD) ĐB 691 69 G.1 641 18 G.2 470 84 427 11 G.3 638 59 147 28 774 45 279 49 647 42 814 09 G.4 94 07 44 89 09 99 17 59 G.5 40 14 97 27 14 14 90 57 22 99 35 94 G.6 6 30 8 02 4 03 G.7 03 64 94 72
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 6 7 13 17 19 20 (HA) ĐB 683 33 G.1 152 14 G.2 414 37 192 71 G.3 813 67 051 75 835 89 475 86 696 46 075 75 G.4 72 85 16 88 97 07 92 89 G.5 01 40 63 99 96 19 32 39 34 28 91 31 G.6 4 38 2 11 4 65 G.7 99 79 10 72
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 6 7 9 14 15 (GV) ĐB 030 47 G.1 589 41 G.2 474 42 567 37 G.3 559 67 759 48 248 85 077 36 020 93 569 00 G.4 74 90 01 52 53 00 70 05 G.5 81 75 50 37 68 67 74 25 85 00 71 38 G.6 3 85 9 39 3 06 G.7 33 86 49 82
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 8 11 13 15 16 (GS) ĐB 585 35 G.1 126 91 G.2 006 38 314 20 G.3 577 70 738 71 091 20 813 36 552 70 358 72 G.4 72 47 39 43 13 66 85 08 G.5 47 07 34 21 69 00 72 16 12 33 69 93 G.6 2 64 3 16 6 08 G.7 42 62 65 51
Đầy đủ 2 số 3 số