Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 40)
Cập nhật: 09/10/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 4 5 8 9 14 17 18 20 (ZC) ĐB 912 45 G.1 319 03 G.2 848 92 019 56 G.3 063 56 038 76 366 72 241 11 263 65 307 25 G.4 00 51 43 51 63 40 49 70 G.5 74 84 42 28 95 64 17 50 78 29 26 50 G.6 6 90 7 19 5 04 G.7 35 30 17 68
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 , 04 0 30 , 40 , 50(2) , 70 , 90 1 11 , 17 , 19 1 11 , 51(2) 2 25 , 28 , 29 2 72 , 92 3 30 , 35 3 03 4 40 , 45 4 04 , 64 , 84 5 50(2) , 51(2) , 56(2) 5 25 , 35 , 45 , 65 6 64 , 65 , 68 6 56(2) , 76 7 70 , 72 , 76 7 17 8 84 8 28 , 68 9 90 , 92 9 19 , 29
KT 2 4 8 9 10 15 16 19 (ZG) ĐB 887 33 G.1 733 02 G.2 242 01 853 92 G.3 288 93 617 57 567 10 037 91 064 31 627 27 G.4 80 37 66 03 93 56 35 74 G.5 51 56 17 47 71 21 16 57 21 10 34 07 G.6 4 87 2 27 7 63 G.7 79 14 25 44
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 03 , 07 0 10(2) 1 10(2) , 14 1 01 , 21 , 31 , 91 2 21 , 25 , 27(2) 2 02 , 92 3 31 , 33 , 37 3 03 , 33 , 63 , 93 4 44 , 47 4 14 , 44 , 74 5 56(2) , 57(2) 5 25 6 63 6 56(2) 7 74 , 79 7 07 , 27(2) , 37 , 47 , 57(2) , 87 8 87 8 9 91 , 92 , 93 9 79
KT 2 3 4 7 10 11 12 20 (ZL) ĐB 809 73 G.1 564 35 G.2 740 27 760 63 G.3 787 09 895 73 243 99 099 69 751 99 845 60 G.4 50 54 88 32 42 62 52 91 G.5 72 74 73 81 91 09 38 09 90 02 47 84 G.6 4 50 4 00 2 79 G.7 64 69 11 59
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 6 11 15 (ZQ) ĐB 116 98 G.1 779 96 G.2 443 86 489 00 G.3 505 56 020 23 731 69 911 88 394 04 880 68 G.4 20 92 61 43 07 36 55 75 G.5 90 78 86 97 70 78 56 22 36 62 50 48 G.6 9 24 4 43 4 17 G.7 61 16 20 84
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 7 11 14 (ZT) ĐB 687 79 G.1 715 48 G.2 824 70 842 21 G.3 030 65 375 27 369 75 087 61 599 16 528 71 G.4 96 05 60 05 96 27 87 51 G.5 28 97 51 56 00 16 27 07 36 03 97 05 G.6 6 65 4 93 0 22 G.7 83 14 68 77
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 9 12 13 (ZY) ĐB 525 66 G.1 348 41 G.2 515 27 932 25 G.3 117 28 251 51 807 80 492 17 551 20 578 54 G.4 04 66 49 80 05 63 68 46 G.5 61 89 53 80 92 92 67 03 47 58 92 47 G.6 1 04 7 94 6 94 G.7 64 63 21 91
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 6 7 9 11 13 (YC) ĐB 431 04 G.1 282 61 G.2 946 97 549 48 G.3 948 17 468 42 809 37 934 31 840 38 686 23 G.4 98 98 35 66 95 76 35 23 G.5 29 67 84 07 04 72 80 87 21 42 02 54 G.6 5 64 9 06 8 26 G.7 92 19 52 44
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 8 10 14 (YG) ĐB 597 22 G.1 399 54 G.2 827 10 032 09 G.3 786 24 320 01 432 34 627 57 707 81 818 83 G.4 80 76 87 91 90 56 07 68 G.5 64 52 10 96 36 35 63 05 62 23 87 03 G.6 4 57 5 89 3 80 G.7 92 33 70 38
Đầy đủ 2 số 3 số