Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 41)
Cập nhật: 11/09/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 2 10 12 14 15 (YL) ĐB 637 68 G.1 074 04 G.2 764 09 969 41 G.3 360 81 696 40 539 12 466 58 142 79 549 68 G.4 58 02 89 56 78 09 30 74 G.5 02 62 59 94 38 23 73 23 31 69 70 52 G.6 5 98 7 35 7 36 G.7 93 87 75 00
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 02 , 04 , 09(2) 0 00 , 40 1 12 1 41 , 81 2 23(2) 2 02 , 12 , 52 , 62 3 35 , 36 3 23(2) , 93 4 40 , 41 4 04 , 74 , 94 5 52 , 56 , 58 5 35 , 75 6 62 , 68(2) , 69 6 36 , 56 7 74 , 75 , 79 7 87 8 81 , 87 8 58 , 68(2) , 98 9 93 , 94 , 98 9 09(2) , 69 , 79
KT 1 4 9 13 14 15 (YQ) ĐB 499 56 G.1 865 03 G.2 301 49 912 95 G.3 798 98 881 09 484 12 538 69 383 43 845 77 G.4 75 09 50 19 93 62 19 33 G.5 05 59 27 48 42 46 44 97 39 50 19 19 G.6 0 57 0 38 9 63 G.7 48 12 14 78
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 , 09(2) 0 50 1 12(2) , 14 , 19(2) 1 2 2 12(2) , 62 3 33 , 38 3 03 , 33 , 43 , 63 4 43 , 46 , 48(2) , 49 4 14 5 50 , 56 , 57 , 59 5 95 6 62 , 63 , 69 6 46 , 56 7 77 , 78 7 57 , 77 , 97 8 8 38 , 48(2) , 78 , 98 9 95 , 97 , 98 9 09(2) , 19(2) , 49 , 59 , 69
KT 1 10 11 13 14 15 (YT) ĐB 088 11 G.1 378 63 G.2 878 46 287 11 G.3 188 24 078 74 258 22 501 86 660 56 419 08 G.4 37 81 16 50 35 60 74 11 G.5 33 15 36 28 84 07 01 32 34 85 51 23 G.6 4 90 2 55 4 62 G.7 43 36 25 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 7 9 13 14 15 (YZ) ĐB 730 40 G.1 499 51 G.2 459 66 863 81 G.3 415 93 000 92 869 54 843 40 474 39 638 62 G.4 28 48 76 45 34 39 02 11 G.5 13 04 44 80 35 55 39 46 51 26 38 34 G.6 1 66 2 51 7 88 G.7 52 05 29 62
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 8 9 10 12 14 19 20 (XC) ĐB 831 85 G.1 324 79 G.2 363 13 383 00 G.3 443 06 182 03 057 11 384 45 739 69 295 12 G.4 85 30 63 67 82 45 05 64 G.5 72 12 57 51 36 88 36 14 18 43 53 75 G.6 0 73 0 70 3 92 G.7 14 08 03 65
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 6 7 12 15 (XG) ĐB 579 73 G.1 569 68 G.2 146 17 657 09 G.3 805 52 373 70 152 50 204 40 229 04 774 93 G.4 72 57 12 47 14 66 90 18 G.5 22 16 90 70 97 00 06 51 38 60 39 67 G.6 6 96 1 65 5 15 G.7 58 49 66 44
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 5 7 8 (XL) ĐB 272 21 G.1 799 39 G.2 159 78 228 02 G.3 913 18 157 32 462 89 254 09 205 00 063 03 G.4 96 30 22 19 87 57 87 76 G.5 46 02 35 78 46 52 04 83 84 62 88 40 G.6 4 82 7 15 2 98 G.7 55 97 57 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 10 14 15 (XQ) ĐB 791 86 G.1 325 53 G.2 793 91 529 20 G.3 329 12 945 84 368 98 310 73 209 15 874 43 G.4 63 67 70 30 00 53 13 83 G.5 18 57 31 80 16 84 11 77 11 09 87 48 G.6 7 15 7 27 3 70 G.7 30 98 35 47
Đầy đủ 2 số 3 số