Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 45)
Cập nhật: 22/05/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 2 6 7 12 15 (SU) ĐB 327 54 G.1 681 61 G.2 720 17 989 04 G.3 946 97 947 40 937 53 554 59 014 14 236 07 G.4 54 92 52 27 14 93 23 38 G.5 96 43 07 09 98 63 57 84 87 57 81 09 G.6 8 90 0 19 2 82 G.7 50 34 15 65
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 07 , 09(2) 0 40 , 50 , 90 1 14 , 15 , 17 , 19 1 61 2 27 2 82 , 92 3 34 , 38 3 43 , 53 , 63 , 93 4 40 , 43 4 04 , 14 , 34 , 54 , 84 5 50 , 53 , 54 , 57 , 59 5 15 , 65 6 61 , 63 , 65 6 7 7 07 , 17 , 27 , 57 , 97 8 82 , 84 8 38 9 90 , 92 , 93 , 97 9 09(2) , 19 , 59
KT 8 9 10 12 13 14 (SZ) ĐB 226 32 G.1 639 43 G.2 011 19 195 32 G.3 768 56 894 82 642 27 005 62 016 41 856 32 G.4 73 52 86 16 78 28 80 53 G.5 55 72 83 28 87 21 76 37 28 72 62 81 G.6 9 90 0 54 6 31 G.7 18 67 99 70
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 70 , 90 1 16 , 18 , 19 1 21 , 31 , 41 , 81 2 21 , 27 , 28(2) 2 32(3) , 52 , 62 , 72(2) , 82 3 31 , 32(3) , 37 3 43 , 53 4 41 , 43 4 54 5 52 , 53 , 54 , 56 5 6 62 , 67 6 16 , 56 7 70 , 72(2) 7 27 , 37 , 67 8 81 , 82 8 18 , 28(2) 9 90 , 99 9 19 , 99
KT 1 6 8 10 11 15 (RC) ĐB 909 56 G.1 632 62 G.2 563 87 172 80 G.3 558 38 878 61 813 01 122 00 756 30 886 18 G.4 23 20 03 44 40 38 54 93 G.5 18 53 53 02 28 58 03 32 38 87 91 06 G.6 1 07 0 95 4 42 G.7 53 71 80 05
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 8 9 11 14 15 (RG) ĐB 631 34 G.1 664 88 G.2 831 06 506 59 G.3 643 27 852 53 064 16 709 69 921 74 489 90 G.4 89 84 44 36 14 66 58 49 G.5 86 38 19 64 70 75 37 41 12 40 44 58 G.6 8 60 8 97 9 71 G.7 55 78 73 80
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 9 10 11 12 (RL) ĐB 444 81 G.1 088 61 G.2 028 32 005 16 G.3 797 97 971 71 258 84 019 62 054 48 082 84 G.4 68 36 56 45 25 36 85 83 G.5 32 62 59 00 66 71 75 55 07 93 26 40 G.6 4 41 9 09 1 44 G.7 21 92 26 62
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 9 10 12 14 16 (RQ) ĐB 819 18 G.1 258 24 G.2 121 36 106 97 G.3 619 49 333 10 790 61 224 00 857 42 850 67 G.4 11 77 49 22 60 28 98 83 G.5 41 77 10 11 89 68 32 60 75 00 70 06 G.6 5 61 0 96 5 53 G.7 87 35 49 42
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 6 9 13 15 (RU) ĐB 618 20 G.1 929 80 G.2 755 47 220 89 G.3 481 52 673 18 786 22 653 01 403 98 819 80 G.4 36 58 64 06 02 12 29 88 G.5 47 91 97 48 17 65 22 48 36 94 03 71 G.6 3 89 9 74 7 16 G.7 84 00 14 58
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 8 11 13 14 15 (RZ) ĐB 807 55 G.1 285 79 G.2 976 73 335 24 G.3 859 38 058 86 475 70 398 95 919 73 309 64 G.4 50 84 49 57 41 41 74 74 G.5 24 45 94 43 48 93 88 32 24 90 78 27 G.6 0 68 6 70 7 65 G.7 74 02 50 16
Đầy đủ 2 số 3 số