Hôm nay: Thứ 7 ngày 17/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 46)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5. Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026.

XSTD Thứ 2 ngày 24/04/2023

KT4 7 10 12 13 15 (QC)
ĐB42105
G.106909
G.25452144002
G.3053117658198146
753290265337386
G.48315237516730403
G.5268395813630
372603791451
G.6347874370
G.748861063
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002, 03, 05, 09010, 30, 70
110, 11, 15111, 21, 51, 81(2)
221, 26, 29202
330303, 53, 63, 73, 83
446, 47, 48474
551, 53505, 15, 75
663626, 46, 86(2)
770, 73, 74, 75, 79747
881(2), 83, 86(2)848
9909, 29, 79

XSTD Thứ 5 ngày 20/04/2023

KT1 6 8 9 11 12 14 20 (QG)
ĐB24623
G.135847
G.24578701860
G.3600144397203011
929391686788829
G.49147893872784241
G.5519172863721
184893598717
G.6331135823
G.700463093
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000000, 30, 60
111, 14, 17111, 21, 31, 41, 91
221, 23(2), 29272
330, 31, 35, 38, 39323(2), 93
441, 46, 47(2), 48414
559535
660, 67646, 86
772, 78717, 47(2), 67, 87
886, 87838, 48, 78
991, 93929, 39, 59

XSTD Thứ 2 ngày 17/04/2023

KT5 6 12 13 14 15 (QL)
ĐB65576
G.121834
G.29834178733
G.3681997736898075
595804773463176
G.49274485055183111
G.5770707391301
805856044191
G.6013523323
G.707126392

XSTD Thứ 5 ngày 13/04/2023

KT1 7 9 10 11 14 (QR)
ĐB44265
G.159509
G.26898953011
G.3994669119856803
554040686051761
G.45199264994601408
G.5549648579907
386790466692
G.6919860899
G.763353812

XSTD Thứ 2 ngày 10/04/2023

KT1 2 7 10 11 12 (QU)
ĐB06363
G.175304
G.22950525800
G.3334325147246580
241617659598352
G.47743740318599221
G.5318728558646
858402568458
G.6352139219
G.713543496

XSTD Thứ 5 ngày 06/04/2023

KT2 5 6 8 11 13 (QZ)
ĐB89911
G.105742
G.25051278149
G.3881710091017405
263898829199363
G.47605263186587044
G.5835145215193
743327936406
G.6436412634
G.760256865

XSTD Thứ 2 ngày 03/04/2023

KT1 3 5 10 11 15 (PC)
ĐB52333
G.160129
G.22027616945
G.3798528118482950
557424180954881
G.47123302521719384
G.5503267465678
808409697357
G.6116932199
G.765897153

XSTD Thứ 5 ngày 30/03/2023

KT2 4 6 9 11 14 (PG)
ĐB11504
G.113132
G.24382011937
G.3910230268633623
258164464558918
G.49812866416854375
G.5619469399829
364042138870
G.6374236642
G.717954189