Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 46)
Cập nhật: 24/04/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 4 7 10 12 13 15 (QC) ĐB 421 05 G.1 069 09 G.2 545 21 440 02 G.3 053 11 765 81 981 46 753 29 026 53 373 86 G.4 83 15 23 75 16 73 04 03 G.5 26 83 95 81 36 30 37 26 03 79 14 51 G.6 3 47 8 74 3 70 G.7 48 86 10 63
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 03 , 05 , 09 0 10 , 30 , 70 1 10 , 11 , 15 1 11 , 21 , 51 , 81(2) 2 21 , 26 , 29 2 02 3 30 3 03 , 53 , 63 , 73 , 83 4 46 , 47 , 48 4 74 5 51 , 53 5 05 , 15 , 75 6 63 6 26 , 46 , 86(2) 7 70 , 73 , 74 , 75 , 79 7 47 8 81(2) , 83 , 86(2) 8 48 9 9 09 , 29 , 79
KT 1 6 8 9 11 12 14 20 (QG) ĐB 246 23 G.1 358 47 G.2 457 87 018 60 G.3 600 14 439 72 030 11 929 39 168 67 888 29 G.4 91 47 89 38 72 78 42 41 G.5 51 91 72 86 37 21 18 48 93 59 87 17 G.6 3 31 1 35 8 23 G.7 00 46 30 93
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 0 00 , 30 , 60 1 11 , 14 , 17 1 11 , 21 , 31 , 41 , 91 2 21 , 23(2) , 29 2 72 3 30 , 31 , 35 , 38 , 39 3 23(2) , 93 4 41 , 46 , 47(2) , 48 4 14 5 59 5 35 6 60 , 67 6 46 , 86 7 72 , 78 7 17 , 47(2) , 67 , 87 8 86 , 87 8 38 , 48 , 78 9 91 , 93 9 29 , 39 , 59
KT 5 6 12 13 14 15 (QL) ĐB 655 76 G.1 218 34 G.2 983 41 787 33 G.3 681 99 773 68 980 75 595 80 477 34 631 76 G.4 92 74 48 50 55 18 31 11 G.5 77 07 07 39 13 01 80 58 56 04 41 91 G.6 0 13 5 23 3 23 G.7 07 12 63 92
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 7 9 10 11 14 (QR) ĐB 442 65 G.1 595 09 G.2 689 89 530 11 G.3 994 66 911 98 568 03 554 04 068 60 517 61 G.4 51 99 26 49 94 60 14 08 G.5 54 96 48 57 99 07 38 67 90 46 66 92 G.6 9 19 8 60 8 99 G.7 63 35 38 12
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 7 10 11 12 (QU) ĐB 063 63 G.1 753 04 G.2 295 05 258 00 G.3 334 32 514 72 465 80 241 61 765 95 983 52 G.4 77 43 74 03 18 59 92 21 G.5 31 87 28 55 86 46 85 84 02 56 84 58 G.6 3 52 1 39 2 19 G.7 13 54 34 96
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 8 11 13 (QZ) ĐB 899 11 G.1 057 42 G.2 505 12 781 49 G.3 881 71 009 10 174 05 263 89 882 91 993 63 G.4 76 05 26 31 86 58 70 44 G.5 83 51 45 21 51 93 74 33 27 93 64 06 G.6 4 36 4 12 6 34 G.7 60 25 68 65
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 5 10 11 15 (PC) ĐB 523 33 G.1 601 29 G.2 202 76 169 45 G.3 798 52 811 84 829 50 557 42 418 09 548 81 G.4 71 23 30 25 21 71 93 84 G.5 50 32 67 46 56 78 80 84 09 69 73 57 G.6 1 16 9 32 1 99 G.7 65 89 71 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 6 9 11 14 (PG) ĐB 115 04 G.1 131 32 G.2 438 20 119 37 G.3 910 23 026 86 336 23 258 16 446 45 589 18 G.4 98 12 86 64 16 85 43 75 G.5 61 94 69 39 98 29 36 40 42 13 88 70 G.6 3 74 2 36 6 42 G.7 17 95 41 89
Đầy đủ 2 số 3 số